Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu biểu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
刘表 nghĩa là Lưu Biểu, quân phiệt.
Nghĩa của 刘表
Liú Biǎo
LƯU BIỂUphồn thể 劉表tên riêng
Lưu Biểu (142-208), quân phiệt
Câu hỏi thường gặp
刘表 nghĩa là gì?
刘表 (liú biǎo) nghĩa là Lưu Biểu, quân phiệt.
刘表 đọc thế nào?
刘表 đọc là Liú Biǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 刘表 là gì?
Âm Hán Việt của 刘表 là "lưu biểu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.