TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刘贵今

Liú Guìjīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劉貴今

Âm Hán Việt LƯU QUÝ KIM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu quý kim” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刘贵今 nghĩa là Lưu Quý Kim (1945-), nhà ngoại giao Trung Quốc, đặc phái viên tại châu Phi từ năm 2007, chuyên gia về Sudan và vấn đề Darfur.

Nghĩa của 刘贵今

Liú Guìjīn

LƯU QUÝ KIMphồn thể 劉貴今tên riêng
  1. Lưu Quý Kim (1945-), nhà ngoại giao Trung Quốc, đặc phái viên tại châu Phi từ năm 2007, chuyên gia về Sudan và vấn đề Darfur

Câu hỏi thường gặp

刘贵今 nghĩa là gì?

刘贵今 (liú guìjīn) nghĩa là Lưu Quý Kim (1945-), nhà ngoại giao Trung Quốc, đặc phái viên tại châu Phi từ năm 2007, chuyên gia về Sudan và vấn đề Darfur.

刘贵今 đọc thế nào?

刘贵今 đọc là Liú Guìjīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 刘贵今 là gì?

Âm Hán Việt của 刘贵今 là "lưu quý kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.