TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刘邦

Liú Bāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劉邦

Âm Hán Việt LƯU BANG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu bang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刘邦 nghĩa là Lưu Bang (256 hoặc 247-195 TCN), thủ lĩnh thổ phỉ trở thành hoàng đế đầu tiên của nhà Hán, Hán Cao Tổ 汉高祖 (trị vì 202-195 TCN).

Nghĩa của 刘邦

Liú Bāng

LƯU BANGphồn thể 劉邦tên riêng
  1. Lưu Bang (256 hoặc 247-195 TCN), thủ lĩnh thổ phỉ trở thành hoàng đế đầu tiên của nhà Hán, Hán Cao Tổ 汉高祖 (trị vì 202-195 TCN)

Câu hỏi thường gặp

刘邦 nghĩa là gì?

刘邦 (liú bāng) nghĩa là Lưu Bang (256 hoặc 247-195 TCN), thủ lĩnh thổ phỉ trở thành hoàng đế đầu tiên của nhà Hán, Hán Cao Tổ 汉高祖 (trị vì 202-195 TCN).

刘邦 đọc thế nào?

刘邦 đọc là Liú Bāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 刘邦 là gì?

Âm Hán Việt của 刘邦 là "lưu bang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.