Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu thanh vân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
刘青云 nghĩa là Lưu Thanh Vân, diễn viên Hồng Kông.
Nghĩa của 刘青云
Liú Qīngyún
LƯU THANH VÂNphồn thể 劉青雲tên riêng
Lưu Thanh Vân (1964-), diễn viên Hồng Kông
Câu hỏi thường gặp
刘青云 nghĩa là gì?
刘青云 (liú qīngyún) nghĩa là Lưu Thanh Vân, diễn viên Hồng Kông.
刘青云 đọc thế nào?
刘青云 đọc là Liú Qīngyún (pinyin).
Âm Hán Việt của 刘青云 là gì?
Âm Hán Việt của 刘青云 là "lưu thanh vân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.