TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刘鹗

Liú È giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 劉鶚

Âm Hán Việt LƯU NGẠC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu ngạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刘鹗 nghĩa là Lưu Ngạc (1857-1909), tiểu thuyết gia cuối thời Thanh, tác giả của 老残游记 (Lǎo Cán Yóujì).

Nghĩa của 刘鹗

Liú È

LƯU NGẠCphồn thể 劉鶚tên riêng
  1. Lưu Ngạc (1857-1909), tiểu thuyết gia cuối thời Thanh, tác giả của 老残游记 (Lǎo Cán Yóujì)

Câu hỏi thường gặp

刘鹗 nghĩa là gì?

刘鹗 (liú è) nghĩa là Lưu Ngạc (1857-1909), tiểu thuyết gia cuối thời Thanh, tác giả của 老残游记 (Lǎo Cán Yóujì).

刘鹗 đọc thế nào?

刘鹗 đọc là Liú È (pinyin).

Âm Hán Việt của 刘鹗 là gì?

Âm Hán Việt của 刘鹗 là "lưu ngạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.