TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刚体转动

gāngtǐzhuǎndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 剛體轉動

Âm Hán Việt CƯƠNG THỂ CHUYỂN ĐỘNG

刚体转动 nghĩa là Chuyển động quay của vật rắn.

Nghĩa của 刚体转动

gāngtǐzhuǎndòng

CƯƠNG THỂ CHUYỂN ĐỘNGphồn thể 剛體轉動
  1. Chuyển động quay của vật rắn

Câu hỏi thường gặp

刚体转动 nghĩa là gì?

刚体转动 (gāngtǐzhuǎndòng) nghĩa là Chuyển động quay của vật rắn.

刚体转动 đọc thế nào?

刚体转动 đọc là gāngtǐzhuǎndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 刚体转动 là gì?

Âm Hán Việt của 刚体转动 là "cương thể chuyển động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.