TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刚愎

gāngbì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 剛愎

Âm Hán Việt CƯƠNG PHỨC

刚愎 nghĩa là bướng bỉnh, ngang ngược.

Nghĩa của 刚愎

gāngbì

CƯƠNG PHỨCTính từphồn thể 剛愎
  1. Bướng bỉnh
  2. Ngang ngược

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 刚愎

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 刚愎

Câu hỏi thường gặp

刚愎 nghĩa là gì?

刚愎 (gāngbì) nghĩa là bướng bỉnh, ngang ngược.

刚愎 đọc thế nào?

刚愎 đọc là gāngbì (pinyin).

Âm Hán Việt của 刚愎 là gì?

Âm Hán Việt của 刚愎 là "cương phức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.