TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

创下高票房

chuàngxiàgāopiàofáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 創下高票房

Âm Hán Việt SÁNG HẠ CAO PHIẾU PHÒNG

创下高票房 nghĩa là Lập kỷ lục phòng vé.

Nghĩa của 创下高票房

chuàngxiàgāopiàofáng

SÁNG HẠ CAO PHIẾU PHÒNGphồn thể 創下高票房
  1. Lập kỷ lục phòng vé

Câu hỏi thường gặp

创下高票房 nghĩa là gì?

创下高票房 (chuàngxiàgāopiàofáng) nghĩa là Lập kỷ lục phòng vé.

创下高票房 đọc thế nào?

创下高票房 đọc là chuàngxiàgāopiàofáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 创下高票房 là gì?

Âm Hán Việt của 创下高票房 là "sáng hạ cao phiếu phòng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.