TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

创世

chuàngshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 創世

Âm Hán Việt SÁNG THẾ

创世 nghĩa là Sự sáng tạo thế giới.

Nghĩa của 创世

chuàngshì

SÁNG THẾDanh từphồn thể 創世
  1. Sự sáng tạo thế giới

Từ ghép có 创世

Câu hỏi thường gặp

创世 nghĩa là gì?

创世 (chuàngshì) nghĩa là Sự sáng tạo thế giới.

创世 đọc thế nào?

创世 đọc là chuàngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 创世 là gì?

Âm Hán Việt của 创世 là "sáng thế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.