创业者 (chuàngyèzhě) nghĩa là doanh nhân khởi nghiệp.
创业者 đọc thế nào?
创业者 đọc là chuàngyèzhě (pinyin).
Âm Hán Việt của 创业者 là gì?
Âm Hán Việt của 创业者 là "sáng nghiệp giả".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.