创始人
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 創始人
创始人 nghĩa là người sáng lập, nhà sáng lập.
Nghĩa của 创始人
chuàngshǐrén
SÁNG THỦY NHÂNDanh từphồn thể 創始人- Người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 创始人
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
创始人 nghĩa là gì?
创始人 (chuàngshǐrén) nghĩa là người sáng lập, nhà sáng lập.
创始人 đọc thế nào?
创始人 đọc là chuàngshǐrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 创始人 là gì?
Âm Hán Việt của 创始人 là "sáng thủy nhân".