创投基金 (chuàngtóujījīn) nghĩa là Quỹ vốn đầu tư mạo hiểm.
创投基金 đọc thế nào?
创投基金 đọc là chuàngtóujījīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 创投基金 là gì?
Âm Hán Việt của 创投基金 là "sáng đầu cơ kim".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.