TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

创汇

chuànghuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 創匯

创汇 nghĩa là kiếm ngoại tệ.

Nghĩa của 创汇

chuànghuì

Động từphồn thể 創匯
  1. Kiếm ngoại tệ

Câu hỏi thường gặp

创汇 nghĩa là gì?

创汇 (chuànghuì) nghĩa là kiếm ngoại tệ.

创汇 đọc thế nào?

创汇 đọc là chuànghuì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.