创新
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 創新
创新 nghĩa là mở đường mới, đổi mới.
Nghĩa của 创新
chuàngxīn
SÁNG TÂNĐộng từ, Danh từphồn thể 創新- Đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới
- Đổi mới
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 创新
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
创新 nghĩa là gì?
创新 (chuàngxīn) nghĩa là mở đường mới, đổi mới.
创新 đọc thế nào?
创新 đọc là chuàngxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 创新 là gì?
Âm Hán Việt của 创新 là "sáng tân".