TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

创议

chuàngyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 創議

Âm Hán Việt SÁNG NGHỊ

创议 nghĩa là đề xuất, đề nghị.

Nghĩa của 创议

chuàngyì

SÁNG NGHỊĐộng từ, Danh từphồn thể 創議
  1. Đề xuất
  2. Đề nghị

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 创议

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

创议 nghĩa là gì?

创议 (chuàngyì) nghĩa là đề xuất, đề nghị.

创议 đọc thế nào?

创议 đọc là chuàngyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 创议 là gì?

Âm Hán Việt của 创议 là "sáng nghị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.