TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

创译

chuàngyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 創譯

Âm Hán Việt SÁNG DỊCH

创译 nghĩa là chuyển thể sáng tạo.

Nghĩa của 创译

chuàngyì

SÁNG DỊCHDanh từphồn thể 創譯
  1. Chuyển thể sáng tạo (chuyển đổi một tác phẩm sáng tạo cho khán giả của một nền văn hóa khác)

Câu hỏi thường gặp

创译 nghĩa là gì?

创译 (chuàngyì) nghĩa là chuyển thể sáng tạo.

创译 đọc thế nào?

创译 đọc là chuàngyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 创译 là gì?

Âm Hán Việt của 创译 là "sáng dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.