创造
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 創造
创造 nghĩa là tạo ra, mang lại.
Nghĩa của 创造
chuàngzào
SÁNG TẠOĐộng từ, Danh từphồn thể 創造- Tạo ra
- Mang lại
- Sản xuất
- Lập (kỷ lục)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 创造
Đồng nghĩa
Từ ghép có 创造
Câu hỏi thường gặp
创造 nghĩa là gì?
创造 (chuàngzào) nghĩa là tạo ra, mang lại.
创造 đọc thế nào?
创造 đọc là chuàngzào (pinyin).
Âm Hán Việt của 创造 là gì?
Âm Hán Việt của 创造 là "sáng tạo".