TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

创造论

chuàngzàolùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 創造論

Âm Hán Việt SÁNG TẠO LUẬN

创造论 nghĩa là thuyết sáng tạo.

Nghĩa của 创造论

chuàngzàolùn

SÁNG TẠO LUẬNDanh từphồn thể 創造論
  1. Thuyết sáng tạo (tôn giáo)

Câu hỏi thường gặp

创造论 nghĩa là gì?

创造论 (chuàngzàolùn) nghĩa là thuyết sáng tạo.

创造论 đọc thế nào?

创造论 đọc là chuàngzàolùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 创造论 là gì?

Âm Hán Việt của 创造论 là "sáng tạo luận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.