TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

初

HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠ
Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰衤刀 Mọi âm Hán Việt của chữ: sơ

初 nghĩa là lúc đầu, lúc bắt đầu.

Nghĩa của 初

chū

SƠ
  1. Lúc đầu
  2. vào Lúc bắt đầu
  3. Đầu tiên
  4. Sơ cấp
  5. Cơ bản

Từ ghép có 初

Thành ngữ có 初

  • 初来乍到 — Là người mới đến
  • 初出茅庐 — Lần đầu ra khỏi lều cỏ
  • 情窦初开 — Lần đầu biết yêu (thường là của một cô gái)
  • 华灯初上 — Chập tối khi đèn lồng vừa được thắp sáng
  • 初露头角 — Lần đầu lộ sừng (thành ngữ); nghĩa bóng: lần đầu bộc lộ tài năng
  • 悔不当初 — Hối tiếc hành động trong quá khứ
  • 初露锋芒 — Dấu hiệu đầu tiên của tài năng chớm nở

Câu hỏi thường gặp

初 nghĩa là gì?

初 (chū) nghĩa là lúc đầu, lúc bắt đầu.

初 đọc thế nào?

初 đọc là chū (pinyin).

Âm Hán Việt của 初 là gì?

Âm Hán Việt của 初 là "sơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.