初
HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰衤刀 Mọi âm Hán Việt của chữ: sơ
初 nghĩa là lúc đầu, lúc bắt đầu.
Nghĩa của 初
chū
SƠ- Lúc đầu
- vào Lúc bắt đầu
- Đầu tiên
- Sơ cấp
- Cơ bản
Từ ghép có 初
Thành ngữ có 初
- 初来乍到 — Là người mới đến
- 初出茅庐 — Lần đầu ra khỏi lều cỏ
- 情窦初开 — Lần đầu biết yêu (thường là của một cô gái)
- 华灯初上 — Chập tối khi đèn lồng vừa được thắp sáng
- 初露头角 — Lần đầu lộ sừng (thành ngữ); nghĩa bóng: lần đầu bộc lộ tài năng
- 悔不当初 — Hối tiếc hành động trong quá khứ
- 初露锋芒 — Dấu hiệu đầu tiên của tài năng chớm nở
Câu hỏi thường gặp
初 nghĩa là gì?
初 (chū) nghĩa là lúc đầu, lúc bắt đầu.
初 đọc thế nào?
初 đọc là chū (pinyin).
Âm Hán Việt của 初 là gì?
Âm Hán Việt của 初 là "sơ".