初声 nghĩa là Phụ âm đầu (hoặc phụ âm kép) của âm tiết tiếng Hàn.
Nghĩa của 初声
chūshēng
SƠ THANHphồn thể 初聲
Phụ âm đầu (hoặc phụ âm kép) của âm tiết tiếng Hàn
Câu hỏi thường gặp
初声 nghĩa là gì?
初声 (chūshēng) nghĩa là Phụ âm đầu (hoặc phụ âm kép) của âm tiết tiếng Hàn.
初声 đọc thế nào?
初声 đọc là chūshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 初声 là gì?
Âm Hán Việt của 初声 là "sơ thanh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.