TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

初恋

chūliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 初戀

Âm Hán Việt SƠ LUYẾN

初恋 nghĩa là mối tình đầu, tình yêu đầu tiên.

Nghĩa của 初恋

chūliàn

SƠ LUYẾNĐộng từ, Danh từphồn thể 初戀
  1. Mối tình đầu; tình yêu đầu tiên

Câu ví dụ với 初恋

  • 她是我的初恋。 Tā shì wǒ de chūliàn.Cô ấy là mối tình đầu của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1709122

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

初恋 nghĩa là gì?

初恋 (chūliàn) nghĩa là mối tình đầu, tình yêu đầu tiên.

初恋 đọc thế nào?

初恋 đọc là chūliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 初恋 là gì?

Âm Hán Việt của 初恋 là "sơ luyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.