TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

初等

chūděng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠ ĐẲNG

初等 nghĩa là sơ cấp.

Nghĩa của 初等

chūděng

SƠ ĐẲNGDanh từ
  1. Sơ cấp (tức là dễ)

Từ ghép có 初等

Câu hỏi thường gặp

初等 nghĩa là gì?

初等 (chūděng) nghĩa là sơ cấp.

初等 đọc thế nào?

初等 đọc là chūděng (pinyin).

Âm Hán Việt của 初等 là gì?

Âm Hán Việt của 初等 là "sơ đẳng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.