初等
giọng máy của trình duyệt
初等 nghĩa là sơ cấp.
Nghĩa của 初等
chūděng
SƠ ĐẲNGDanh từ- Sơ cấp (tức là dễ)
Từ ghép có 初等
Câu hỏi thường gặp
初等 nghĩa là gì?
初等 (chūděng) nghĩa là sơ cấp.
初等 đọc thế nào?
初等 đọc là chūděng (pinyin).
Âm Hán Việt của 初等 là gì?
Âm Hán Việt của 初等 là "sơ đẳng".