判断语
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 判斷語
判断语 nghĩa là vị ngữ.
Nghĩa của 判断语
pànduànyǔ
phồn thể 判斷語- Vị ngữ
Câu hỏi thường gặp
判断语 nghĩa là gì?
判断语 (pànduànyǔ) nghĩa là vị ngữ.
判断语 đọc thế nào?
判断语 đọc là pànduànyǔ (pinyin).
Phồn thể: 判斷語
判断语 nghĩa là vị ngữ.
判断语 (pànduànyǔ) nghĩa là vị ngữ.
判断语 đọc là pànduànyǔ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.