Diễn giải (một tài liệu hình ảnh, một cuộc kiểm tra y tế, một sự kiện lịch sử, v.v.)
Phân tích dữ liệu (từ chip, hộp đen, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
判读 nghĩa là gì?
判读 (pàndú) nghĩa là diễn giải, phân tích dữ liệu.
判读 đọc thế nào?
判读 đọc là pàndú (pinyin).
Âm Hán Việt của 判读 là gì?
Âm Hán Việt của 判读 là "phán độc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.