TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刨

bào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鑤

Âm Hán Việt BÀO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: bào, bao, bộc

刨 nghĩa là bào của thợ mộc, bào.

Nghĩa của 刨

bào

  1. Bào của thợ mộc
  2. Bào (gỗ)
  3. Bào mỏng
  4. Gọt (bằng dao bào khoai tây, v.v.)

páo

  1. Đào
  2. Khai quật
  3. tục Loại trừ
  4. Không tính
  5. Khấu trừ
  6. Trừ đi

bào

BÀOphồn thể 鑤
  1. Biến thể của 刨 (bào)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 刨

Đồng nghĩa

Từ ghép có 刨

Thành ngữ có 刨

  • 刨根问底 — Đào tận gốc rễ và hỏi đến ngọn nguồn (thành ngữ); tìm hiểu tường tận việc gì

Câu hỏi thường gặp

刨 nghĩa là gì?

刨 (bào, páo) nghĩa là bào của thợ mộc, bào.

刨 đọc thế nào?

刨 đọc là bào (pinyin).

Âm Hán Việt của 刨 là gì?

Âm Hán Việt của 刨 là "bào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.