刨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鑤
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: bào, bao, bộc
刨 nghĩa là bào của thợ mộc, bào.
Nghĩa của 刨
bào
- Bào của thợ mộc
- Bào (gỗ)
- Bào mỏng
- Gọt (bằng dao bào khoai tây, v.v.)
páo
- Đào
- Khai quật
- tục Loại trừ
- Không tính
- Khấu trừ
- Trừ đi
bào
BÀOphồn thể 鑤- Biến thể của 刨 (bào)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 刨
Đồng nghĩa
Từ ghép có 刨
Thành ngữ có 刨
- 刨根问底 — Đào tận gốc rễ và hỏi đến ngọn nguồn (thành ngữ); tìm hiểu tường tận việc gì
Câu hỏi thường gặp
刨 nghĩa là gì?
刨 (bào, páo) nghĩa là bào của thợ mộc, bào.
刨 đọc thế nào?
刨 đọc là bào (pinyin).
Âm Hán Việt của 刨 là gì?
Âm Hán Việt của 刨 là "bào".