TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刨工

bàogōng giọng máy của trình duyệt

刨工 nghĩa là bào, thợ máy bào.

Nghĩa của 刨工

bàogōng

Danh từ
  1. Bào
  2. Thợ máy bào
  3. Máy bào

Câu hỏi thường gặp

刨工 nghĩa là gì?

刨工 (bàogōng) nghĩa là bào, thợ máy bào.

刨工 đọc thế nào?

刨工 đọc là bàogōng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.