刨根
giọng máy của trình duyệt
刨根 nghĩa là đào gốc.
Nghĩa của 刨根
páogēn
Động từ- nghĩa đen Đào gốc
- Rễ để tìm hiểu tận gốc (vấn đề)
Thành ngữ có 刨根
- 刨根问底 — Đào tận gốc rễ và hỏi đến ngọn nguồn (thành ngữ); tìm hiểu tường tận việc gì
Câu hỏi thường gặp
刨根 nghĩa là gì?
刨根 (páogēn) nghĩa là đào gốc.
刨根 đọc thế nào?
刨根 đọc là páogēn (pinyin).