刨根儿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 刨根兒
刨根儿 nghĩa là đào gốc.
Nghĩa của 刨根儿
páogēnr
phồn thể 刨根兒- nghĩa đen Đào gốc
- Rễ để tìm hiểu tận gốc (vấn đề)
- Biến thể er hoá của 刨根 (páogēn)
Câu hỏi thường gặp
刨根儿 nghĩa là gì?
刨根儿 (páogēnr) nghĩa là đào gốc.
刨根儿 đọc thế nào?
刨根儿 đọc là páogēnr (pinyin).