TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刨程

bàochéng giọng máy của trình duyệt

刨程 nghĩa là chiều dài bào.

Nghĩa của 刨程

bàochéng

  1. Chiều dài bào

Câu hỏi thường gặp

刨程 nghĩa là gì?

刨程 (bàochéng) nghĩa là chiều dài bào.

刨程 đọc thế nào?

刨程 đọc là bàochéng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.