刨程
giọng máy của trình duyệt
刨程 nghĩa là chiều dài bào.
Nghĩa của 刨程
bàochéng
- Chiều dài bào
Câu hỏi thường gặp
刨程 nghĩa là gì?
刨程 (bàochéng) nghĩa là chiều dài bào.
刨程 đọc thế nào?
刨程 đọc là bàochéng (pinyin).
刨程 nghĩa là chiều dài bào.
刨程 (bàochéng) nghĩa là chiều dài bào.
刨程 đọc là bàochéng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.