TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

利

lì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỢI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰禾刂 Mọi âm Hán Việt của chữ: lợi, lãi, lỵ

利 nghĩa là lợi, lợi ích, sắc bén.

Nghĩa của 利

lì

LỢI
  1. Lợi, lợi ích
  2. Sắc bén
  3. Sắc
  4. Có lợi
  5. Lợi ích
  6. Ích lợi
  7. Lợi nhuận
  8. Lãi
  9. Có lợi cho
  10. Mang lại lợi ích

Lì

LỢItên riêng
  1. họ Họ Lì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 利

Đồng nghĩa

Từ ghép có 利

Thành ngữ có 利

  • 争权夺利 — Tranh giành quyền lực và lợi ích (thành ngữ); đấu đá quyền lực
  • 急功近利 — Cầu lợi ngay lập tức (thành ngữ); tầm nhìn thiển cận, chỉ nhìn vào lợi ích nhanh chóng
  • 因势利导 — Tận dụng tình hình mới
  • 既得利益 — Lợi ích vốn có
  • 趋利避害 — Tận dụng tối đa lợi ích trong khi tránh các tác động tiêu cực
  • 自私自利 — Mọi thứ vì bản thân và lợi ích cá nhân (thành ngữ); không quan tâm đến người khác
  • 见利忘义 — Nghĩa đen thấy lợi quên nghĩa
  • 大吉大利 — Đại cát đại lợi (thành ngữ); mọi thứ đều hưng thịnh
  • 唯利是图 — Chỉ mưu cầu lợi lộc; đặt lợi nhuận lên trên hết
  • 功名利禄 — Địa vị và tài lộc (thành ngữ); cấp bậc, danh tiếng và giàu có
  • 权衡利弊 — Cân nhắc lợi và hại
  • 损人利己 — Làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác
  • 一本万利 — Vốn nhỏ, lợi nhuận khổng lồ (thành ngữ); đầu tư ít nhưng thu về nhiều
  • 成败利钝 — Thành công hay thất bại, sắc bén hay cùn (thành ngữ); ưu điểm và nhược điểm
  • 名利双收 — Cả danh tiếng lẫn tài phú
  • 利欲熏心 — Mù quáng vì lòng tham
  • 无往不利 — Làm việc gì cũng thành công
  • 兴利除弊 — Phát huy điều có lợi và loại bỏ điều có hại
  • 淡泊名利 — Không quan tâm đến danh vọng và tài lộc
  • 利令智昏 — Mất lý trí vì lòng tham vật chất

Câu hỏi thường gặp

利 nghĩa là gì?

利 (lì, lì) nghĩa là lợi, lợi ích, sắc bén.

利 đọc thế nào?

利 đọc là lì (pinyin).

Âm Hán Việt của 利 là gì?

Âm Hán Việt của 利 là "lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.