刨花
giọng máy của trình duyệt
刨花 nghĩa là mạt gỗ.
Nghĩa của 刨花
bàohuā
Danh từ- Mạt gỗ
Câu hỏi thường gặp
刨花 nghĩa là gì?
刨花 (bàohuā) nghĩa là mạt gỗ.
刨花 đọc thế nào?
刨花 đọc là bàohuā (pinyin).
刨花 nghĩa là mạt gỗ.
刨花 (bàohuā) nghĩa là mạt gỗ.
刨花 đọc là bàohuā (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.