刨齿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 刨齒
刨齿 nghĩa là tạo hình răng.
Nghĩa của 刨齿
bàochǐ
phồn thể 刨齒- Tạo hình răng
Câu hỏi thường gặp
刨齿 nghĩa là gì?
刨齿 (bàochǐ) nghĩa là tạo hình răng.
刨齿 đọc thế nào?
刨齿 đọc là bàochǐ (pinyin).
Phồn thể: 刨齒
刨齿 nghĩa là tạo hình răng.
刨齿 (bàochǐ) nghĩa là tạo hình răng.
刨齿 đọc là bàochǐ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.