TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

利宾纳

lìbīnnà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 利賓納

Âm Hán Việt LỢI TÂN NẠP

利宾纳 nghĩa là Ribena.

Nghĩa của 利宾纳

lìbīnnà

LỢI TÂN NẠPphồn thể 利賓納
  1. Ribena

Câu hỏi thường gặp

利宾纳 nghĩa là gì?

利宾纳 (lìbīnnà) nghĩa là Ribena.

利宾纳 đọc thế nào?

利宾纳 đọc là lìbīnnà (pinyin).

Âm Hán Việt của 利宾纳 là gì?

Âm Hán Việt của 利宾纳 là "lợi tân nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.