TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

利是

lìshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỢI THỊ

利是 nghĩa là Xem 利事 (lìshì).

Nghĩa của 利是

lìshì

LỢI THỊ
  1. Xem 利事 (lìshì)

Thành ngữ có 利是

  • 唯利是图 — Chỉ mưu cầu lợi lộc; đặt lợi nhuận lên trên hết

Câu hỏi thường gặp

利是 nghĩa là gì?

利是 (lìshì) nghĩa là Xem 利事 (lìshì).

利是 đọc thế nào?

利是 đọc là lìshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 利是 là gì?

Âm Hán Việt của 利是 là "lợi thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.