TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

利比亚

Lìbǐyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 利比亞

Âm Hán Việt LỢI TỶ Á

利比亚 nghĩa là Libya.

Nghĩa của 利比亚

Lìbǐyà

LỢI TỶ ÁTên riêngphồn thể 利比亞tên riêng
  1. Libya

Câu hỏi thường gặp

利比亚 nghĩa là gì?

利比亚 (lìbǐyà) nghĩa là Libya.

利比亚 đọc thế nào?

利比亚 đọc là Lìbǐyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 利比亚 là gì?

Âm Hán Việt của 利比亚 là "lợi tỷ á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.