利润
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 利潤
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lợi nhuận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
利润 nghĩa là lợi nhuận.
Nghĩa của 利润
lìrùn
LỢI NHUẬNDanh từphồn thể 利潤- Lợi nhuận
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 利润
Đồng nghĩa
Từ ghép có 利润
Câu hỏi thường gặp
利润 nghĩa là gì?
利润 (lìrùn) nghĩa là lợi nhuận.
利润 đọc thế nào?
利润 đọc là lìrùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 利润 là gì?
Âm Hán Việt của 利润 là "lợi nhuận".