TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

利润

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lìrùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 利潤

Âm Hán Việt LỢI NHUẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lợi nhuận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

利润 nghĩa là lợi nhuận.

Nghĩa của 利润

lìrùn

LỢI NHUẬNDanh từphồn thể 利潤
  1. Lợi nhuận

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 利润

Đồng nghĩa

Từ ghép có 利润

Câu hỏi thường gặp

利润 nghĩa là gì?

利润 (lìrùn) nghĩa là lợi nhuận.

利润 đọc thế nào?

利润 đọc là lìrùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 利润 là gì?

Âm Hán Việt của 利润 là "lợi nhuận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.