TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

利眠宁

lìmiánníng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 利眠寧

Âm Hán Việt LỢI MIÊN NINH

利眠宁 nghĩa là Chlordiazepoxide.

Nghĩa của 利眠宁

lìmiánníng

LỢI MIÊN NINHphồn thể 利眠寧
  1. Chlordiazepoxide
  2. tên thương mại, từ mượn Librium

Câu hỏi thường gặp

利眠宁 nghĩa là gì?

利眠宁 (lìmiánníng) nghĩa là Chlordiazepoxide.

利眠宁 đọc thế nào?

利眠宁 đọc là lìmiánníng (pinyin).

Âm Hán Việt của 利眠宁 là gì?

Âm Hán Việt của 利眠宁 là "lợi miên ninh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.