TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

利禄

lìlù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 利祿

Âm Hán Việt LỢI LỘC

利禄 nghĩa là Phú quý và chức vụ.

Nghĩa của 利禄

lìlù

LỢI LỘCDanh từphồn thể 利祿
  1. Phú quý và chức vụ

Thành ngữ có 利禄

  • 功名利禄 — Địa vị và tài lộc (thành ngữ); cấp bậc, danh tiếng và giàu có
  • 利禄薰心 — Ham muốn phú quý và bổng lộc

Câu hỏi thường gặp

利禄 nghĩa là gì?

利禄 (lìlù) nghĩa là Phú quý và chức vụ.

利禄 đọc thế nào?

利禄 đọc là lìlù (pinyin).

Âm Hán Việt của 利禄 là gì?

Âm Hán Việt của 利禄 là "lợi lộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.