别无他法 (biéwútāfǎ) nghĩa là Không có lựa chọn nào khác.
别无他法 đọc thế nào?
别无他法 đọc là biéwútāfǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 别无他法 là gì?
Âm Hán Việt của 别无他法 là "biệt vô tha pháp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.