TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

别筵

biéyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 別筵

Âm Hán Việt BIỆT DIÊN

别筵 nghĩa là tiệc chia tay.

Nghĩa của 别筵

biéyán

BIỆT DIÊNphồn thể 別筵
  1. Tiệc chia tay

Câu hỏi thường gặp

别筵 nghĩa là gì?

别筵 (biéyán) nghĩa là tiệc chia tay.

别筵 đọc thế nào?

别筵 đọc là biéyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 别筵 là gì?

Âm Hán Việt của 别筵 là "biệt diên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.