TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

别脸

biéliǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 別臉

Âm Hán Việt BIỆT KIỂM

别脸 nghĩa là quay mặt đi.

Nghĩa của 别脸

biéliǎn

BIỆT KIỂMphồn thể 別臉
  1. Quay mặt đi

Câu hỏi thường gặp

别脸 nghĩa là gì?

别脸 (biéliǎn) nghĩa là quay mặt đi.

别脸 đọc thế nào?

别脸 đọc là biéliǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 别脸 là gì?

Âm Hán Việt của 别脸 là "biệt kiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.