别说
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 別說
别说 nghĩa là chứ đừng nói đến, huống hồ.
Nghĩa của 别说
biéshuō
BIỆT THUYẾTLiên từphồn thể 別說- Chứ đừng nói đến; huống hồ
Câu hỏi thường gặp
别说 nghĩa là gì?
别说 (biéshuō) nghĩa là chứ đừng nói đến, huống hồ.
别说 đọc thế nào?
别说 đọc là biéshuō (pinyin).
Âm Hán Việt của 别说 là gì?
Âm Hán Việt của 别说 là "biệt thuyết".