TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

别针

biézhēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 別針

Âm Hán Việt BIỆT CHÂM
Lượng từ đi kèm: 枚 (méi)

别针 nghĩa là ghim, ghim băng.

Nghĩa của 别针

biézhēn

BIỆT CHÂMDanh từphồn thể 別針
  1. Ghim
  2. Ghim băng
  3. Kẹp
  4. Cài áo

Từ ghép có 别针

Câu hỏi thường gặp

别针 nghĩa là gì?

别针 (biézhēn) nghĩa là ghim, ghim băng.

别针 đọc thế nào?

别针 đọc là biézhēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 别针 là gì?

Âm Hán Việt của 别针 là "biệt châm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.