TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

到期

dàoqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÁO KỲ

到期 nghĩa là đến hạn, hết hạn.

Nghĩa của 到期

dàoqī

ĐÁO KỲĐộng từ
  1. Đến hạn (khoản vay, v.v.)
  2. Hết hạn (thị thực, v.v.)
  3. Đáo hạn (trái phiếu đầu tư, v.v.)

Từ ghép có 到期

Câu hỏi thường gặp

到期 nghĩa là gì?

到期 (dàoqī) nghĩa là đến hạn, hết hạn.

到期 đọc thế nào?

到期 đọc là dàoqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 到期 là gì?

Âm Hán Việt của 到期 là "đáo kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.