到期日 (dàoqīrì) nghĩa là ngày đến hạn, ngày hết hạn.
到期日 đọc thế nào?
到期日 đọc là dàoqīrì (pinyin).
Âm Hán Việt của 到期日 là gì?
Âm Hán Việt của 到期日 là "đáo kỳ nhật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.