TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

到账

dàozhàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 到賬

Âm Hán Việt ĐÁO TRƯỚNG

到账 nghĩa là đến tài khoản.

Nghĩa của 到账

dàozhàng

ĐÁO TRƯỚNGĐộng từphồn thể 到賬
  1. của tiền Đến tài khoản

Câu hỏi thường gặp

到账 nghĩa là gì?

到账 (dàozhàng) nghĩa là đến tài khoản.

到账 đọc thế nào?

到账 đọc là dàozhàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 到账 là gì?

Âm Hán Việt của 到账 là "đáo trướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.