TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

到货

dàohuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 到貨

Âm Hán Việt ĐÁO HÓA

到货 nghĩa là đã đến.

Nghĩa của 到货

dàohuò

ĐÁO HÓAĐộng từphồn thể 到貨
  1. đối với kiện hàng hoặc lô hàng Đã đến

Câu hỏi thường gặp

到货 nghĩa là gì?

到货 (dàohuò) nghĩa là đã đến.

到货 đọc thế nào?

到货 đọc là dàohuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 到货 là gì?

Âm Hán Việt của 到货 là "đáo hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.