TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

到达

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dàodá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 到達

Âm Hán Việt ĐÁO ĐẠT

到达 nghĩa là đạt đến, đến nơi.

Nghĩa của 到达

dàodá

ĐÁO ĐẠTĐộng từphồn thể 到達
  1. Đạt đến; đến nơi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 到达

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 到达

  • 我们什么时候到达? Wǒmen shénme shíhou dàodá?Chúng tôi đến khi nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348117
  • 他们的损失到达了一百万日圆。 Họ lỗ mất tận 1 triệu yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794022

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

到达 nghĩa là gì?

到达 (dàodá) nghĩa là đạt đến, đến nơi.

到达 đọc thế nào?

到达 đọc là dàodá (pinyin).

Âm Hán Việt của 到达 là gì?

Âm Hán Việt của 到达 là "đáo đạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.