TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

制动

zhìdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 制動

Âm Hán Việt CHẾ ĐỘNG

制动 nghĩa là phanh.

Nghĩa của 制动

zhìdòng

CHẾ ĐỘNGĐộng từ, Danh từphồn thể 制動
  1. Phanh

Từ ghép có 制动

Câu hỏi thường gặp

制动 nghĩa là gì?

制动 (zhìdòng) nghĩa là phanh.

制动 đọc thế nào?

制动 đọc là zhìdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 制动 là gì?

Âm Hán Việt của 制动 là "chế động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.