制动
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 制動
制动 nghĩa là phanh.
Nghĩa của 制动
zhìdòng
CHẾ ĐỘNGĐộng từ, Danh từphồn thể 制動- Phanh
Từ ghép có 制动
Câu hỏi thường gặp
制动 nghĩa là gì?
制动 (zhìdòng) nghĩa là phanh.
制动 đọc thế nào?
制动 đọc là zhìdòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 制动 là gì?
Âm Hán Việt của 制动 là "chế động".