制品
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 製品
制品 nghĩa là sản phẩm, hàng hóa.
Nghĩa của 制品
zhìpǐn
CHẾ PHẨMDanh từphồn thể 製品- Sản phẩm
- Hàng hóa
Từ ghép có 制品
Câu hỏi thường gặp
制品 nghĩa là gì?
制品 (zhìpǐn) nghĩa là sản phẩm, hàng hóa.
制品 đọc thế nào?
制品 đọc là zhìpǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 制品 là gì?
Âm Hán Việt của 制品 là "chế phẩm".